Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lệnh trú ẩn tại chỗ" (1)
lệnh trú ẩn tại chỗ
Tiếng Anh
Cụm từshelter-in-place order
Cảnh sát đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ cho người dân.
The police issued a shelter-in-place order for residents.
Từ liên quan "lệnh trú ẩn tại chỗ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lệnh trú ẩn tại chỗ" (1)
Cảnh sát đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ cho người dân.
The police issued a shelter-in-place order for residents.
